Accused đi với giới từ gì? Cách dùng đúng cấu trúc của “accused”

Trong tiếng Anh, cấu trúc “accused” chính là một điểm ngữ pháp rất quan trọng nhưng vẫn gây ra nhiều nhầm lẫn. Vậy accused đi với giới từ gì? Cách áp dụng đúng cấu trúc ra sao? Ở bài chia sẻ sau, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một cách nhìn tổng quan hơn về cách dùng “accused” và cấu trúc đi kèm, hãy theo dõi thật kỹ nhé!

1. Accused đi với giới từ gì?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc của từ vựng “accused” dùng ở 2 dạng: chủ động và bị động, mang nghĩa buộc tội hay kết án ai đó trong câu gián tiếp hoặc trực tiếp.

Khám phá cấu trúc “accused” ở dạng bị động và chủ động
Khám phá cấu trúc “accused” ở dạng bị động và chủ động

1.1. Accused khi ở dạng chủ động

Nếu bạn muốn mô tả rõ ràng việc ai đó muốn buộc tội người khác đã phạm phải sai lầm nào đó, bạn hoàn toàn có thể áp dụng cấu trúc của “accused” ở dạng chủ động.

Cấu trúc chuẩn: S + accuse + Object + of + Noun/V-ing

Ví dụ:

  • I accuse Huong of breaking my father’s antique vase. (Tôi buộc tội Hương đã đánh vỡ chiếc bình cổ mà bố tôi sưu tầm).
  • Jaemin is so kind. He didn’t accuse Jeno of tearing his notebook. (Jaemin rất tốt bụng. Anh ấy không buộc tội Jeno đã làm rách vở bài tập của anh ấy).
  • Van accused My of knocking over her new motorbike. (Vân buộc tội My làm ngã xe máy mới mua của cô ấy).
  • He accused the new employee of losing the important meeting documents. (Anh ấy buộc tội nhân viên mới vì đánh mất tài liệu quan trọng của cuộc họp).
  • Hung accused that man of stealing his phone. (Hùng buộc tội người đàn ông này đã đánh cắp chiếc điện thoại của anh ấy).

1.2. Accused đi với giới từ gì? Cấu trúc “accused” ở dạng bị động

“Accused of” mô tả rõ ràng việc ai đó bị tố cáo/ buộc tội về sai làm gì đó
“Accused of” mô tả rõ ràng việc ai đó bị tố cáo/ buộc tội về sai làm gì đó

Khi bạn muốn mô tả rõ ràng việc ai đó bị tố cáo/ buộc tội về một thói quen xấu, sai lầm hoặc hành vi phạm tội nào đó, bạn có thể áp dụng ngay cấu trúc “accused of” này.

Cấu trúc chuẩn: Subject + to be + accused + of + Noun/V-ing

Ví dụ:

  • Sana was accused of cheating on the recent chemistry midterm exam. (Sana bị tố cáo gian lận trong kỳ thi giữa kì môn Hóa vừa rồi).
  • Jin was accused of stealing the class fund, but he didn’t do it. (Jin bị buộc tội lấy trộm tiền quỹ lớp, nhưng anh ấy không có làm điều đó).
  • Thanks to his intelligence and quick thinking, the man was not accused of taking a bribe. (Nhờ vào sự thông minh và nhanh nhạy của mình, người đàn ông này không bị buộc tội nhận tiền hối lộ).
  • The tissue company was accused of tax evasion last month. (Hãng khăn giấy khô này bị buộc tội trốn thuế vào tháng trước).
  • I was surprised to be accused of selling fake bags on Instagram. (Tôi cảm thấy bất ngờ khi mình bị buộc tội bán túi giả trên Instagram).

2. Bài tập thực hành về “accused” (có đính kèm đáp án)

Accused đi với giới từ gì? Bài tập thực hành cho từ vựng “accused”
Accused đi với giới từ gì? Bài tập thực hành cho từ vựng “accused”

Khoanh vào đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

1. Tuyet _____ her boyfriend of cheating when she saw him traveling with a stranger.

A. was accused

B. accused

C. accuse

D. accusing

2. She _____ Thao of cheating on the talent exam.

A. accused

B. to accused

C. accuse for

D. is accused

3. Loc is very kind. He _____ me of losing the new customer documents.

A. accused

B. was accused

C. didn’t accuse

D. accuse

4. I was surprised to hear that my sister _____ selling fake snacks on TikTok.

A. was accuse of

B. was accused of

C. accused

D. was accused

5. Jimin _____ bullying, even though he didn’t do it.

A. accused

B. were accused

C. accuse

D. was accused of

Đáp án chuẩn: 1 – B, 2 – A, 3 – C, 4 – B, 5 – D.

Trên đây là cách dùng đúng nhất của từ “accused” ở dạng bị động và chủ động. Mong rằng với những gì chúng tôi chia sẻ, bạn đọc đã biết rõ accused đi với giới từ gì, đồng thời ghi nhớ cách đúng các cấu trúc đã đề cập ở bài viết nhé!

Lên đầu trang