Proud đi với giới từ gì? 5 Phút ghi nhớ trọn cách dùng cấu trúc “proud”

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, chúng ta thường nghĩ ngay đến từ “proud” khi muốn thể hiện rõ niềm tự hào. Tuy nhiên, bạn có biết proud đi với giới từ gì và cách dùng chuẩn nhất không? Ở bài chia sẻ sau, chúng tôi sẽ nêu chi tiết những kiến thức liên quan đến từ vựng phổ biến này và bài tập giúp bạn ghi nhớ sâu hơn, hãy theo dõi cẩn thận nhé!

1. Proud có nghĩa là gì? Phiên âm ra sao?

Trong từ điển tiếng Anh, proud /praʊd/ là một tính từ, mang nghĩa là niềm tự hào/ hài lòng/ hãnh diện hoặc tự trọng/ tự cao/ kiêu ngạo. Đôi khi, từ này còn sở hữu nghĩa là tràn ngập hay ngập lụt.

Proud đi với giới từ gì? Khám phá nghĩa của từ “proud”
Proud đi với giới từ gì? Khám phá nghĩa của từ “proud”

Ví dụ:

  • Since I started working, this is definitely the proudest moment of my career. (Từ lúc bắt đầu đi làm, đây chắc chắn là khoảnh khắc đáng tự hào nhất trong sự nghiệp của tôi).
  • Huong is proud that her daughter won first prize in the teen painting competition. (Hương tự hào rằng con gái cô ấy đạt giải nhất trong cuộc thi vẽ tranh dành cho thiếu niên).
  • Tuan was too proud to admit that he had made a mistake in planning. (Tuấn đã quá kiêu ngạo để thừa nhận anh ấy đã phạm sai lầm trong việc lên kế hoạch).

2. Proud đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc của từ “proud”

Sau đây là tổng cộng 2 giới từ thường xuất hiện cùng với tính từ “proud”:

2.1. “Proud” đi cùng giới từ “of”

“Proud of” mô tả rõ ràng việc ai đó tự hào về ai/ điều gì đó
“Proud of” mô tả rõ ràng việc ai đó tự hào về ai/ điều gì đó

Nếu bạn muốn mô tả rõ ràng việc ai đó cảm thấy tự hào về ai hay một việc gì đó, bạn hoàn toàn có thể áp dụng ngay cụm giới từ “proud of”.

Cấu trúc chuẩn: S + be + proud of + something/somebody

Ví dụ:

  • She is proud of this month’s revenue increasing sharply after applying the team’s new strategy. (Cô ấy tự hào về doanh thu tháng này tăng mạnh khi áp dụng chiến lược mới của nhóm).
  • He is proud of the school’s volleyball team achieving high results at the international competition. (Anh ấy tự hào về đội bóng chuyền của trường đạt thành tích cao tại cuộc thi quốc tế).
  • This boxer is proud of knocking out a strong heavyweight opponent. (Tay quyền anh này tự hào về việc hạ gục đối thủ mạnh cùng hạng nặng).

2.2. Proud đi với giới từ gì? Khám phá cấu trúc “proud + to”

“Proud to” mô tả việc tự hào là cái gì hay thực hiện điều gì đó
“Proud to” mô tả việc tự hào là cái gì hay thực hiện điều gì đó

Trong trường hợp bạn muốn mô tả việc tự hào là cái gì đó hoặc tự hào khi được thực hiện điều gì đó, bạn có thể áp dụng ngay cấu trúc “proud + to”.

Cấu trúc chuẩn: S + be + proud to + be/have/do something

Ví dụ:

  • I am proud to be part of the Marketing team, helping the company become more well-known. (Tôi tự hào khi mình là một phần trong nhóm Marketing, giúp công ty trở nên phổ biến hơn).
  • The Development Director is proud to announce the official launch of the company’s first overseas branch. (Giám đốc phát triển tự hào khi thông báo về việc chi nhánh đầu tiên của công ty tại nước ngoài chính thức đi vào hoạt động).
  • Tuyet is proud to receive the “Excellent Content Creator” award for having many trending videos on TikTok. (Tuyết tự hào khi nhận giải “Nhà sáng tạo nội dung xuất sắc” vì có nhiều video xu hướng trên Tik Tok).

3. Bài tập thực hành (có đính kèm theo đáp án)

Điền giới từ phù hợp nhất vào ô trống để hoàn thành các câu sau:

  1. He is proud ______ be the mentor for the school’s Math team.
  2. I am proud ______ my drawing exam being the most beautiful portrait in the class.
  3. She is proud ______ receive an award for her many contributions to boosting the company’s revenue.
  4. I am proud ______ my brother’s sculpture being displayed at the exhibition.
  5. My family is proud ______ receive the “Cultural Family” award from the local authority.

Đáp án: 1 – to, 2 – of, 3 – to, 4 – of, 5 – to.

Bài viết là tổng hợp tất tần tật các kiến thức giúp bạn biết tính từ proud đi với giới từ gì. Mong rằng với những gì chúng tôi chia sẻ, bạn đọc đã nắm rõ các giới từ đi cùng “proud” và ghi nhớ cách dùng cấu trúc chuẩn xác nhất!

Lên đầu trang