Look đi với giới từ gì là một trong những nội dung bạn cần quan tâm khi học tiếng Anh. Bởi trước hết, look là một động từ được sử dụng rất phổ biến. Sau đó, từ vựng này cũng có thể kết hợp được với rất nhiều giới từ khác nhau để sử dụng trong từng bối cảnh. Vậy cụ thể ra sao? Hãy cùng chúng tôi đến với câu trả lời trong bài viết nhé.

Giới thiệu về động từ Look
Look là một nội động từ trong tiếng Anh với ý nghĩa:
- Nhìn, hướng mắt về một hướng cụ thể.
Ví dụ: Look at the beautiful sunset! (Nhìn hoàng hôn đẹp chưa kìa!)
- Có vẻ như, dường như.
Ví dụ: She looks like she’s in a hurry. (Cô ấy có vẻ như đang vội.)
Bên cạnh đó, look cũng được sử dụng như một danh từ với ý nghĩa:
- Vẻ mặt, diện mạo.
Ví dụ: She had a worried look on her face. (Cô ấy có vẻ lo lắng trên khuôn mặt.)
- Vẻ bề ngoài.
Ví dụ: The dress has a vintage look that’s quite popular these days. (Chiếc váy có vẻ bề ngoài cổ điển rất phổ biến trong những ngày này.)
- Khía cạnh, góc nhìn.
Ví dụ: The situation has both positive and negative looks. (Tình hình có cả mặt tích cực và mặt tiêu cực.)
- Sự xuất hiện hoặc kiểu dáng.
Ví dụ: The new car model has a sleek look that appeals to many buyers. (Mẫu xe mới có vẻ ngoại hình thon gọn mà nhiều người mua ưa thích.)
- Sự kiểm tra hoặc tìm kiếm thông tin.
Ví dụ: I’ll give the document a quick look before submitting it. (Tôi sẽ xem qua tài liệu nhanh trước khi nộp nó.)

Look đi với giới từ gì?
Look đi với giới từ gì? Cùng tìm kiếm câu trả lời ngay sau đây:
|
Look + giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Look after |
Chăm sóc một ai đó |
She is assigned to look after the dog. (Cô ấy được giao nhiệm vụ chăm sóc chú cún.) |
|
Look ahead (to something) |
Suy nghĩ về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai |
The company is looking ahead to innovations next year. (Công ty đang nghĩ về những đổi mới vào năm sau.) |
|
Look around |
nhìn xung quanh để xem điều gì |
People looked around to see where the noise came from. (Mọi người nhìn xung quanh để xem tiếng động xuất phát từ đâu) |
|
Đi loanh quanh khu vực nào để xem nó có cái gì |
Let’s look around the museum. (Hãy đi xung quanh bảo tàng.) |
|
|
tìm kiếm cái gì bằng việc đi tới các khu vực khác nhau |
I looked around for the wallet but couldn’t find it. (Tôi tìm xung quanh chiếc ví của mình nhưng không thể tìm thấy nó) |
|
|
Look at |
Nhìn cái gì một cách kỹ lưỡng |
I didn’t know why they looked at the newspaper for such a long time.
(Tôi không biết tại sao họ nhìn vào tờ báo một lúc lâu như vậy.) |
|
Nghĩ về điều gì, suy tính, cân nhắc, học hỏi điều gì. |
The government is looking at ways to reduce unemployment rates. (Chính phủ đang suy tính cách để làm giảm tỷ lệ thất nghiệp). |
|
|
Look back at |
Nhìn lại về cái gì bạn đã viết, đã đọc để nhớ lại một điều gì đó. |
I have to look back at the textbook to understand the theory. (Tôi cần nhìn lại cuốn sách giáo khoa để hiểu lý thuyết này.) |
|
Hồi tưởng về những gì đã qua (= reflect) |
I rarely look back at my childhood. (Tôi hiếm khi hồi tưởng về quá khứ của mình.) |
|
|
Look down on |
Coi thường người khác |
She tends to look down on people who don’t have a bachelor’s degree. |
|
Look for |
Hi vọng, trông đợi một điều gì |
The workers are looking for some improvements in working conditions. |
|
Look forward to (noun/Ving) |
Mong ngóng điều gì |
I look forward to meeting you again. (Tôi mong gặp lại bạn) |
|
Look in (on somebody) |
Thăm nhà ai vì người đó bị ốm hoặc cần sự giúp đỡ |
We plan to look in on Jerry at the weekend. (Chúng tôi dự định thăm Jerry vào cuối tuần) |
|
Look into |
Xem xét |
The research team has spent months looking into the problem. (Đội nghiên cứu đã dành ra hàng tháng để xem xét vấn đề.) |
|
Look on |
Nhìn vào cái gì từ bên ngoài nhưng không muốn tham gia vào. |
The crowd looked on the fight but no one got involved to help. (Đám đông nhìn vào trận ẩu đả nhưng không ai thực sự tham gia vào giúp đỡ.) |
|
Look on as |
Được coi như là thế nào |
The girl is looked on as the team leader. (Cô ấy được nhìn nhận như là trưởng nhóm.) |
|
Look out |
Cảnh giác với cái gì |
Look out! The car is coming. (Cẩn thận, xe đang đi tới kìa.) |
|
Look over |
Kiểm tra cái gì để xem tình trạng của nó như thế nào. |
They looked over the apartment before deciding on whether they should rent it or not. (Họ kiểm tra lại căn hộ trước khi quyết định họ nên thuê nó hay không.) |
|
Look through |
Tản lờ ai đó |
She looked through me like we didn’t know each other. (Cô ấy tản lờ như chúng tôi không hề quen nhau.) |
|
Nhìn nhanh qua cái gì |
She looked through the menu. (Cô ấy nhìn nhanh qua tờ menu.) |
|
|
Look to |
Cân nhắc cái gì để làm sao làm cho nó tốt hơn |
The city council looks to solutions to combat the crime rates. (Hội đồng thành phố tìm kiếm các giải pháp để chống lại tỷ lệ tội phạm.) |
|
Look up |
Cải thiện |
We hope that the situation will look up soon. (Chúng tôi hi vọng tình trạng sẽ cải thiện sớm) |
|
Cố gắng gặp ai hoặc kết nối với ai sau một thời gian dài không gặp mặt |
Please look me up next time you come to Hanoi. (Hay gặp tôi lần tới bạn tới Hà Nội.) |
|
|
Tra từ điển hoặc sách để tìm kiếm thông tin gì |
You can look up the information of the concert on the website. |
|
|
Ngưỡng mộ ai |
He looks up to his father and considers him as his idol. (Anh ấy ngưỡng mộ cha mình và coi ông ấy như một thần tượng.) |

Đó là những thông tin tổng hợp liên quan đến Look đi với giới từ gì dành cho bạn. Hãy áp dụng để giao tiếp và làm bài tập hiệu quả nhé.
