Trong tiếng Anh, find là từ vựng mang nghĩa “tìm kiếm”. Ngoài việc sử dụng riêng lẻ, chúng ta cũng có thể kết hợp từ vựng này với các loại giới từ khác để giúp phong phú hơn tình huống sử dụng. Vậy find đi với giới từ gì? Nếu đang quan tâm đến thông tin này, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây.

Find nghĩa là gì?
Find chắc chắn không còn là một từ vựng xa lạ với người dùng. Động từ này được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau như “tìm thấy, thấy, bắt được”, “cho rằng, coi”, “vật tìm thấy có giá trị, điều gì đó dễ chịu”. Điều này giúp chúng có thể được tìm thấy trong đa dạng các ngữ cảnh.
Cấu trúc và công thức find thường là:
|
S + find + N1 + N2 S + find + N + Adj S + find + it + tính từ + to V S + find + V-ing + adj S + find + that + S + V hoặc S + found + that + S + V |
Nghĩa của từ find đa dạng với những trường cụ thể như sau:
Tìm thấy, thấy, bắt được
Ví dụ:
- I found my keys under the couch. (Tôi đã tìm thấy những chiếc chìa khóa dưới ghế ngồi)
- I found a lost dog. (Tôi đã tìm thấy một chú chó đi lạc)
Nhận thấy, phát hiện ra
- I found that I couldn’t do the work. (Tôi nhận ra rằng tôi không thể làm việc được)
Cho rằng, coi
- I found the British weather very cold. (Tôi cho rằng thời tiết nước Anh rất lạnh)
Vật tìm thấy, nhất là vật có giá trị hoặc dễ chịu
Ví dụ:
- This café’s quite a find – I had no idea there was anywhere like it around here. (Quán cà phê mới phát hiện này khá nổi tiếng – tôi không biết có nơi nào giống như vậy quanh đây không)
Cấu trúc find đi với giới từ gì?
Cấu trúc sử dụng find rất đa dạng. Chính nhờ điều này mà chúng có thể đi cùng với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Hãy cùng xem find đi với giới từ gì nhé.
Find + In: tìm thấy ở đâu
- I found my keys in the pocket of my jeans. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình trong túi quần jean của tôi)
- I found a lost dog in the park. (Tôi đã tìm thấy một con chó bị lạc trong công viên)
Find + On: tìm thấy trên cái gì
- I found a book on the table. (Tôi đã tìm thấy một cuốn sách trên bàn)
- I found a coin on the ground. (Tôi đã tìm thấy một đồng xu trên đất)

Find + Under: tìm thấy dưới cái gì
- I found my phone under the bed. (Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình dưới giường)
- I found a lost cat under the car. (Tôi đã tìm thấy một con mèo bị lạc dưới xe ô tô)
Find + Behind: tìm thấy sau cái gì
- I found my keys behind the sofa. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình sau ghế sofa)
- I found a lost dog behind the house. (Tôi đã tìm thấy một con chó bị lạc sau nhà)
Find + Between: tìm thấy giữa cái gì và cái gì
- I found my phone between the couch and the table. (Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình giữa ghế sofa và bàn)
- I found a lost cat between the buildings. (Tôi đã tìm thấy một con mèo bị lạc giữa các tòa nhà)
Find + Among: tìm thấy trong số cái gì
- I found my keys among my clothes. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình trong số quần áo của tôi)
- I found a lost dog among the trees. (Tôi đã tìm thấy một con chó bị lạc trong số những cây cối)
Find + From: tìm thấy từ ai hoặc cái gì
- I found out the answer from my friend. (Tôi đã tìm ra câu trả lời từ bạn tôi)
- I found a lost dog from the shelter. (Tôi đã tìm thấy một con chó bị lạc từ trại động vật)
Find + By: tìm thấy do ai hoặc cái gì
- I found my keys by the door. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình bên cạnh cửa)
- I found a lost dog by the river. (Tôi đã tìm thấy một con chó bị lạc bên cạnh sông)

Như vậy, bạn đã nắm rõ Find đi với giới từ gì rồi chứ? Hy vọng những thông tin trên đã có thể giúp bạn vận dụng tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.
