Thực tế, việc làm thế nào để xác định chuẩn xác giới từ đi kèm với từ “access” luôn khiến nhiều người phải đau đầu. Tuy nhiên, đây là vấn đề quan trọng và bạn cần hiểu rõ điều này để khiến câu nói của mình trở nên dễ hiểu hơn. Vậy access đi với giới từ gì và cách dùng đúng ra sao? Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu chính xác cách dùng của “access” với giới từ đấy!
1. Access có nghĩa là gì? Phiên âm ra sao?
Khi access /ˈæk.ses/ ở dạng danh từ, nó được hiểu là sự truy cập hay lối vào. Thông thường, bạn cần dùng danh từ này khi muốn mô tả rõ ràng một khả năng/ phương thức nào đó cho phép bạn đến gần địa điểm/ đối tượng nào đó.
Ví dụ:
- I cannot access the account that I just created yesterday. (Tôi không thể nào truy cập vào tài khoản mà tôi mới tạo ngày hôm qua).
- The only access to the remote village is by taking this train. (Cách duy nhất để đến được ngôi làng hẻo lánh là đi chuyến tàu này).

Khi access /ˈæk.ses/ ở dạng động từ, nó thể hiện hành động tiếp cận/ truy cập/ tiến vào. Như vậy, bạn có thể dùng động từ này khi muốn mô tả rõ hành động có thể vào hay đến 1 nơi nào đó. Đôi khi, access còn được hiểu là dùng một dịch vụ gì đó.
Ví dụ:
- Elderly people are having a lot of difficulties in accessing new forms of entertainment. (Những người lớn tuổi đang gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận những phương thức giải trí mới).
- Most smartphone users can successfully access the internet nowadays. (Hiện nay, hầu hết người dùng điện thoại thông minh đều truy cập thành công internet).
2. Access đi với giới từ gì? Nên dùng từ này với “to” hay “for”?
Sau đây là 2 giới từ thường đi kèm với “access” và cách dùng chuẩn chỉnh nhất:
2.1. “Access” đi cùng với từ “to”
Nếu bạn muốn mô tả rõ ràng quyền được gặp gỡ ai đó hay quyền truy cập/ sử dụng cái gì đó, bạn hoàn toàn có thể áp dụng ngay cụm giới từ “access to”.
Công thức chung: access + to + something/somebody
Ví dụ:
- The homeroom teacher has access to the parents of their students. (Giáo viên chủ nhiệm có quyền gặp gỡ phụ huynh của các em học sinh).
- Students have full access to the school’s information portal. (Sinh viên hoàn toàn có quyền tự do truy cập vào cổng thông tin của trường).

Những cấu trúc “access to” mà bạn thường gặp gồm:
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
to have/gain access to sth/sb |
Có được quyền truy cập/ tiếp cận ai hay cái gì đó. |
Finally, I gained access to the company’s business customer list. (Cuối cùng, tôi đã có được quyền truy cập vào danh sách khách hàng doanh nghiệp của công ty.) |
|
to provide/allow access to sth/sb |
Cho phép tiếp cận/ truy cập đối với ai hay cái gì đó. |
I was finally provided access to my sister’s game account. (Cuối cùng tôi đã được cấp quyền truy cập vào tài khoản game của chị gái.) |
|
to restrict/block access to sth/sb |
Hạn chế/ cấm tiếp cận đến ai hay cái gì đó. |
The school has decided to restrict access to the old dormitory. (Nhà trường quyết định cấm việc tiếp cận khu ký túc xá cũ). |
2.2. Access đi với giới từ gì? Khám phá cấu trúc “access + for”
Nếu bạn muốn mô tả rõ quyền hay khả năng tiếp cận/ truy cập dành cho ai hay cái gì đó, bạn có thể nghĩ ngay đến cụm giới từ “access for”
Cấu trúc chuẩn: access + for + somebody/something
Ví dụ:
- The building management is looking for ways to increase access for the elderly. (Ban quản lý tòa nhà đang tìm cách tăng khả năng tiếp cận của người lớn tuổi).
- The school is seeking ways to increase access to new teaching technologies for teachers. (Nhà trường cố gắng tìm kiếm phương pháp tăng khả năng tiếp cận công nghệ giảng dạy mới cho giáo viên).

Bài viết trên đây đã nêu rõ ràng và chi tiết những giới từ sẽ đi cùng với “access”. Mong rằng với những gì chúng tôi chia sẻ, bạn đọc đã biết được access đi với giới từ gì, đồng thời ghi nhớ cách dùng chuẩn chỉnh của các cấu trúc trên nhé!
