Tên Viết Tắt Bang Của Mỹ: Cẩm Nang Từ A-Z Cho Du Học Sinh

Bạn đang có ý định du học Mỹ và cảm thấy bối rối trước ma trận tên viết tắt của 50 bang trên đất nước cờ hoa này? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cẩm nang đầy đủ và chi tiết nhất về tên viết tắt bang của Mỹ, giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ thông tin quan trọng này.

Tại Sao Phải Biết Tên Viết Tắt Bang Của Mỹ?

Việc nắm rõ tên viết tắt bang của Mỹ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho du học sinh, đặc biệt là trong các trường hợp sau:

  • Điền đơn đăng ký: Hầu hết các mẫu đơn đăng ký nhập học, xin visa du học Mỹ đều yêu cầu bạn cung cấp thông tin về bang mà bạn muốn theo học.
  • Tra cứu thông tin: Tên viết tắt bang thường được sử dụng trên các website, tài liệu du học, giúp bạn nhanh chóng tìm kiếm thông tin về trường học, học bổng, chi phí sinh hoạt,…
  • Giao tiếp hiệu quả: Sử dụng thành thạo tên viết tắt bang giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn với bạn bè quốc tế, đặc biệt là trong môi trường đại học đa văn hóa tại Mỹ.

Phân Biệt Thủ Đô Washington và Bang Washington

Nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa thủ đô Washington (Washington, D.C.) và bang Washington (Washington State). Thực tế, đây là hai khu vực hành chính hoàn toàn khác nhau:

  • Thủ đô Washington (Washington, D.C.): Nằm ở phía Đông nước Mỹ, là trung tâm chính trị, ngoại giao, văn hóa, kinh tế, lịch sử lớn nhất của Hoa Kỳ. Tên viết tắt là D.C. (District of Columbia).
  • Bang Washington (Washington State): Nằm ở phía Tây Bắc Thái Bình Dương của nước Mỹ, giáp Canada, nổi tiếng với thành phố Seattle. Tên viết tắt là WA.

Bảng Tên Viết Tắt Bang Của Mỹ Đầy Đủ Nhất

Dưới đây là bảng tổng hợp tên viết tắt các bang của Mỹ theo thứ tự bảng chữ cái, bao gồm cả các vùng lãnh thổ:

STT Tiểu bang/Lãnh thổ Viết tắt STT Tiểu bang/Lãnh thổ Viết tắt
1 Alabama AL 27 Nebraska NE
2 Alaska AK 28 Nevada NV
3 Arizona AZ 29 New Hampshire NH
4 Arkansas AR 30 New Jersey NJ
5 California CA 31 New Mexico NM
6 Colorado CO 32 New York NY
7 Connecticut CT 33 North Carolina NC
8 Delaware DE 34 North Dakota ND
9 Florida FL 35 Ohio OH
10 Georgia GA 36 Oklahoma OK
11 Hawaii HI 37 Oregon OR
12 Idaho ID 38 Pennsylvania PA
13 Illinois IL 39 Rhode Island RI
14 Indiana IN 40 South Carolina SC
15 Iowa IA 41 South Dakota SD
16 Kansas KS 42 Tennessee TN
17 Kentucky KY 43 Texas TX
18 Louisiana LA 44 Utah UT
19 Maine ME 45 Vermont VT
20 Maryland MD 46 Virginia VA
21 Massachusetts MA 47 Washington WA
22 Michigan MI 48 West Virginia WV
23 Minnesota MN 49 Wisconsin WI
24 Mississippi MS 50 Wyoming WY
25 Missouri MO 51 Thủ đô Washington DC
26 Montana MT

Vùng lãnh thổ:

STT Vùng lãnh thổ Viết tắt
52 American Samoa AS
53 Guam GU
54 Quần đảo Bắc Mariana MP
55 Puerto Rico PR
56 Quần đảo Virgin VI

Kết Luận

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cẩm nang hữu ích về tên viết tắt bang của Mỹ. Hãy lưu lại thông tin này để sử dụng khi cần thiết nhé! Chúc bạn thành công trên con đường du học Mỹ!

Lên đầu trang