Concern đi với giới từ gì? Tổng hợp các cấu trúc xoay quanh từ “concern”

Trong tiếng Anh, “concern” là từ vựng sở hữu cấu trúc và cách dùng khá đa dạng, gây nhầm lẫn cho nhiều người. Vậy concern đi với giới từ gì? Làm sao để chọn đúng giới từ đi kèm trong từng ngữ cảnh? Ở bài chia sẻ sau, chúng tôi sẽ nêu chi tiết các kiến thức cần thiết giúp bạn giải mã những vấn đề này, hãy theo dõi thật cẩn thận nhé!

1. Concern đi với giới từ gì?

Sau đây là tổng hợp 4 giới từ thường xuyên xuất hiện cùng với từ “concern” khi nó ở dạng bị động:

1.1. Concern đi cùng giới từ “with”

“Concern with” mô tả rõ ràng ai/ cái gì đó có liên quan đến điều gì đó
“Concern with” mô tả rõ ràng ai/ cái gì đó có liên quan đến điều gì đó

Nếu bạn muốn mô tả rõ ràng việc bạn có liên quan/ lo lắng/ quan tâm/ bận tâm về một chủ đề hay vấn đề nào đó, bạn hoàn toàn có thể áp dụng ngay cụm giới từ “concern with”.

Cấu trúc chuẩn: S + be + concerned + with +  somebody/ something

Ví dụ:

  • This book is concerned with customer approach methods in business. (Cuốn sách này liên quan đến những cách tiếp cận khách hàng trong kinh doanh).
  • This conference is concerned with urban planning in the following year. (Hội nghị này tập trung vào việc quy hoạch đô thị trong năm sau).
  • This film is concerned with school violence in junior high schools. (Bộ phim này tập trung vào việc bạo lực học đường ở các trường trung học cơ sở).

1.2. Concern đi với giới từ gì? Cấu trúc “concern + about”

Trong trường hợp bạn muốn mô tả rõ ràng sự quan tâm/ lo lắng/ mối quan ngại về một hình huống hay vấn đề nào đó, bạn có thể dùng ngay cấu trúc này.

Cấu trúc chuẩn: S + be + concerned + about + somebody/ something

Ví dụ:

  • Huong is concerned about the new industrial park project increasing environmental pollution. (Hương lo ngại về việc dự án khu công nghiệp mới sẽ gia tăng ô nhiễm môi trường).
  • She is concerned about her daughter’s trip to Vung Tau beach with her class. (Cô ấy lo lắng về chuyến đi chơi biển Vũng Tàu của con gái cùng với lớp học).
  • The homeroom teacher is concerned about the academic progress of the newly transferred students. (Chủ nhiệm quan tâm đến tiến độ học tập của những em học sinh vừa chuyển đến).

1.3. Concern đi cùng giới từ “for”

Concern đi với giới từ gì? Tìm hiểu cấu trúc “concern + for”
Concern đi với giới từ gì? Tìm hiểu cấu trúc “concern + for”

Khi “concern” ở dạng bị động, cấu trúc này là cách để bạn mô tả rõ ràng sự quan tâm/ lo lắng/ đồng cảm với sự an toàn hay tình trạng của ai hoặc nhóm người nào đó.

Cấu trúc chuẩn: S + be + concerned + for + somebody/ something

Ví dụ:

  • The online community is deeply concerned for the landslide victims in Nu village. (Cộng đồng mạng đồng cảm sâu sắc trước những nạn nhân bị sạt lở ở làng Nủ).
  • The school is concerned for the mental well-being of all its students. (Nhà trường quan tâm đến nhu cầu tinh thần của tất cả các em học sinh của trường).
  • The company is concerned for the dietary needs of its factory workers. (Công ty quan tâm đến nhu cầu ăn uống của công nhân làm việc tại nhà xưởng).

1.4. Concern đi với giới từ gì? Khám phá cấu trúc “concern + over”

Từ “concern” đôi khi còn đi cùng với “over” để mô tả rõ ràng sự lo lắng/ mối bận tâm về một tình huống hay vấn đề nào đó.

Cấu trúc chuẩn: concerned + over + somebody/ something

Ví dụ: There are many concerns over the impact of microplastics on users’ health. (Có rất nhiều điều cần lo lắng về tác động của hạt vi nhựa đối với sức khỏe người dùng).

2. Concern đi với giới từ gì? Bài tập thực hành (có đính kèm đáp án)

Concern kết hợp cùng giới từ gì? Bài tập đơn giản về từ vựng “concern”
Concern kết hợp cùng giới từ gì? Bài tập đơn giản về từ vựng “concern”

Điền giới từ phù hợp nhất vào ô trống để hoàn thành các câu sau:

  1. I am concerned ______ the impact of the cold weather on people’s lives and health.
  2. My mother is concerned ______ the orphaned children at the orphanage.
  3. This song is concerned ______ a tragic accident in Japan.
  4. Your answer is not concerned ______ this question.
  5. There are many concerns ______ the impact of the CD production trend on the environment.

Đáp án: 1 – about, 2 – for, 3 – with, 4 – with, 5 – over

Như vậy, từ “concern” có thể đi cùng với giới từ “with”, “for”, “about” và “over”, nhưng cách dùng còn phù thuộc vào ngữ cảnh của câu. Mong rằng bạn đọc đã biết concern đi với giới từ gì và ghi nhớ trọn bộ cách áp dụng đúng nhất của các cấu trúc trên nhé!

Lên đầu trang